Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI EMU
Tổng số ETF
28
Tất cả sản phẩm
28 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
IS
iShares MSCI Eurozone ETF
EZU
·
US4642866085
Cổ phiếu
9,09 tỷ
2,39 tr.đ.
IS
iShares
0,50
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
25/7/2000
63,14
2,07
16,27
IS
iShares Core MSCI EMU UCITS ETF
CSEMU.SW
·
IE00B53QG562
Cổ phiếu
6,07 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
12/1/2010
217,78
2,08
16,32
IS
iShares Core MSCI EMU UCITS ETF
IEMU.L
·
IE00B53QG562
Cổ phiếu
6,07 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
12/1/2010
217,78
2,08
16,32
IS
iShares Core MSCI EMU UCITS ETF
CEU1.L
·
IE00B53QG562
Cổ phiếu
6,07 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
12/1/2010
217,78
2,08
16,32
UB
UBS (Lux) Fund Solutions SICAV - MSCI EMU UCITS ETF
EMUAA.SW
·
LU0950668870
Cổ phiếu
3,77 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
12/8/2016
38,15
0,00
0,00
XT
Xtrackers MSCI EMU UCITS ETF Distribution 1D
XD5E.L
·
LU0846194776
Cổ phiếu
1,8 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
28/11/2012
61,25
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI EMU UCITS ETF-EUR dis- Distribution
UIM4.DE
·
LU0147308422
Cổ phiếu
1,65 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
19/9/2002
188,60
1,59
11,17
UB
UBS Core MSCI EMU UCITS ETF-EUR dis- Distribution
EMUEUA.SW
·
LU0147308422
Cổ phiếu
1,64 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
19/9/2002
194,95
1,59
11,17
IS
iShares Core MSCI EMU UCITS ETF AccumHedged USD
CEUU.AS
·
IE00BKBF6616
Cổ phiếu
829 tr.đ.
—
IS
iShares
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
5/6/2019
11,15
0,00
0,00
IS
iShares Core MSCI EMU UCITS ETF
CEUD.MI
·
IE00BYXZ2585
Cổ phiếu
683,99 tr.đ.
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
28/4/2017
7,85
0,00
0,00
UB
UBS (Lux) Fund Solutions SICAV - MSCI EMU UCITS ETF
EMUCHF.SW
·
LU1169819635
Cổ phiếu
644,85 tr.đ.
—
UB
UBS
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
18/6/2020
25,48
0,00
0,00
AM
Multi Units LU - Amundi MSCI EMU
MFEX.L
·
LU1646360971
Cổ phiếu
628,88 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
7/12/2017
74,05
2,00
15,76
AM
Multi Units LU - Amundi MSCI EMU
MFE.L
·
LU1646360971
Cổ phiếu
628,88 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
7/12/2017
74,05
2,00
15,76
AM
Multi Units LU - Amundi MSCI EMU
MFE.PA
·
LU1646360971
Cổ phiếu
628,88 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
7/12/2017
74,05
2,00
15,76
JP
JPM ETF IRE ICAV - Europe Res Enh Idx Eq Act UCITS ETF Accum EUR
JREZ.L
·
IE00004PGEY9
Cổ phiếu
488,49 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
26/4/2022
40,54
0,00
0,00
JP
JPM ETF IRE ICAV - Europe Res Enh Idx Eq Act UCITS ETF Accum EUR
JRZE.L
·
IE00004PGEY9
Cổ phiếu
488,49 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
26/4/2022
40,54
0,00
0,00
AM
Multi Units LU - Amundi MSCI EMU
MFEC.PA
·
LU1646361276
Cổ phiếu
385,77 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
6/2/2020
16,93
0,00
0,00
XT
Xtrackers MSCI EMU UCITS ETF Capitalisation 1CUSD hedged
XD5D.L
·
LU1127514245
Cổ phiếu
335,06 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
31/3/2015
91,05
0,00
0,00
SP
SSgA SPDR ETFs Europe I Plc - MSCI EMU UCITS ETF
ZPRE.DE
·
IE00B910VR50
Cổ phiếu
311,03 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,18
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
25/1/2013
89,90
2,10
16,49
IS
iShares Core MSCI EMU UCITS ETF
CEUG.L
·
IE00BG0J9Y53
Cổ phiếu
304,36 tr.đ.
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
30/5/2018
8,45
0,00
0,00
OS
Ossiam Lux OSSIAM Bloomberg Eurozone PAB NR 1C Capitalisation ETF
OP2E.PA
·
LU1847674733
Cổ phiếu
279,97 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,17
Chủ đề
MSCI EMU
31/8/2018
168,39
0,00
0,00
XT
Xtrackers MSCI EMU UCITS ETF Capitalisation 3C-CHF hedged
XDUE.SW
·
LU1215828218
Cổ phiếu
87,44 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,18
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
30/6/2015
25,36
2,11
16,53
UB
UBS Core MSCI EMU UCITS ETF-EUR Ukdis- Distribution
EMUUKD.SW
·
LU1107559376
Cổ phiếu
82,67 tr.đ.
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
2/10/2014
29,36
2,08
16,32
OS
Ossiam Lux SICAV - OSSIAM MSCI WORLD Capitalisation -UCITS ETF 1C EUR-
0EMU.PA
·
LU3078637314
Cổ phiếu
38,78 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
7/8/2025
109,07
2,03
17,81
IS
iShares Core MSCI EMU UCITS ETF
CEU.LON.MXN.L
·
IE00BL3J3H81
Cổ phiếu
33 tr.đ.
—
IS
iShares
0,17
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
11/12/2019
1.441,60
0,00
0,00
XT
Xtrackers MSCI EMU UCITS ETF Shs -4C- Capitalisation
XEMU.DE
·
LU1920015366
Cổ phiếu
7 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
24/4/2025
9,12
0,00
0,00
JP
JPM ETF IRE ICAV - Europe Res Enh Idx Eq Act UCITS ETF Eur
JRDZ.L
·
IE000783LRG9
Cổ phiếu
4,04 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
26/4/2022
36,28
1,87
14,03
UB
UBS (Lux) Fund Solutions SICAV - MSCI EMU UCITS ETF
1387.T
·
JP5442070008
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI EMU
19/9/2002
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm