ETF · Chỉ số
MSCI EMU
Tổng số ETF
28
Tất cả sản phẩm
28 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 9,9 tỷ | 1,04 tr.đ. | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 24/7/2000 | 70,42 | 2,07 | 16,27 | ||
| Cổ phiếu | 7,28 tỷ | 3.447 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/1/2010 | 287,76 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 7,17 tỷ | 28.388 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 18/6/2020 | 28,35 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 6,27 tỷ | 12.818 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/1/2010 | 247,54 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 5,37 tỷ | 3.946 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/1/2010 | 212,22 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 3,77 tỷ | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 12/8/2016 | 38,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,9 tỷ | 1.779 | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 28/11/2012 | 106,88 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,35 tỷ | 4.467 | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 28/11/2012 | 29,05 | 2,11 | 16,53 | ||
| Cổ phiếu | 2,14 tỷ | 5.745 | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 28/11/2012 | 59,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,83 tỷ | 1.187 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 2/1/2008 | 217,17 | 1,59 | 11,17 | ||
| Cổ phiếu | 1,83 tỷ | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 2/1/2008 | 217,17 | 1,59 | 11,17 | ||
| Cổ phiếu | 1,39 tỷ | 25.361 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 6/2/2020 | 19,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,39 tỷ | 31.824 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/12/2017 | 84,16 | 2,00 | 15,76 | ||
| Cổ phiếu | 1,38 tỷ | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/12/2017 | 83,71 | 2,00 | 15,76 | ||
| Cổ phiếu | 1,19 tỷ | 1.418 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/12/2017 | 72,26 | 2,00 | 15,76 | ||
| Cổ phiếu | 980,79 tr.đ. | 52.951 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 4/6/2019 | 12,73 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 581,8 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 26/4/2022 | 45,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 581,8 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 26/4/2022 | 40,23 | 1,87 | 14,03 | ||
| Cổ phiếu | 581,8 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 26/4/2022 | 45,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 516,54 tr.đ. | 63.836 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 27/4/2017 | 8,75 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 362,5 tr.đ. | 802 | 0,08 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 25/1/2013 | 105,99 | 2,10 | 16,49 | ||
| Cổ phiếu | 279,97 tr.đ. | — | 0,17 | Chủ đề | MSCI EMU | 31/8/2018 | 168,39 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 230,89 tr.đ. | 20.455 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 29/5/2018 | 9,50 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 82,67 tr.đ. | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 2/10/2014 | 29,36 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 38,78 tr.đ. | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/8/2025 | 109,07 | 2,03 | 17,81 | ||
| Cổ phiếu | 33 tr.đ. | — | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/12/2019 | 1.441,60 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7 tr.đ. | — | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 24/4/2025 | 9,12 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 19/9/2002 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm